Máy xúc đào SDLG E6225F

CSKH: 0974.113.863

Mô tả sơ bộ:

Mô tả Chi tiết
Dung tích gầu 0.8 – 1.2 m3 
Công suất 120 KW
Loại hộp số Thủy lực (2 số tới, 1 số lùi)
Loại tay chang điều khiển Thủy lực ( Cụm tay chang VOLVO)
Năm sản xuất 2018
Thời gian bảo hành 24 tháng

Hỗ trợ trả góp qua ngân hàng : 0974.113.863

Mã: E6225F Danh mục:

Mô tả

Thông số máy xúc đào SDLG E6225F

STT Nội dung kỹ thuật chủ yếu ĐVT Thông số kỹ thuật
I Kích thước    
1 Chiều rộng phần trên xe (A) Mm 2700
2 Tổng chiều rộng (B) Mm 2990
3 Chiều cao đến nóc cabin Mm 2940
4 Bán kính quay chuyển đuôi xe Mm 2860
5 Khoảng cách từ nắp động cơ đến mặt đất (E) Mm 2345
6 Khoảng cách từ đối tượng đến mặt đất (F) Mm 1032
7 Cự ly bánh (G) Mm 3660
8 Độ dài bánh xích (H) Mm 4460
9 Cự ly trục bánh xích (I) Mm 2390
10 Độ rộng bánh xích (J) Mm 600
11 Khoảng sáng gầm xe nhỏ nhất (K) Mm 460
12 Tổng chiều dài Mm 9700
13 Độ cao tay gầu (M) Mm 2920
II Thông số    
1 Dung tích gầu M3 0.8 – 1.2
2 Trọng lượng máy Kg 21700
3 Lực đào tối đa kN 147.1
4 Tốc độ quay r/min 11.6
5 Vận tốc di chuyển (cao/thấp) km/h 3.2/5.5
6 Áp suất tiếp đát bình quân Pa 45.3
6 Bán kính đào tối đa Mm 9940
6 Độ sâu đào tối đa Mm 6730
6 Độ cao đào tối đa Mm 9450
6 Độ cao xả tải Mm 6650
6 Bán kính quay đầu nhỏ nhất phần đầu máy Mm 3650
III Động cơ    
1 Hình thức Xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, turbo tăng áp.
2  Công suất hạn định/vận tốc quay  min  120kw/2000r/min
3 Lượng khí thải L 6057
4 Dung tích xilanh ml 9276
5 Đường kính xi lanh/Hành trình piston mm 101×126
6 Model xoắn cực đại Nn 671
7 Tiêu chuẩn khí thải GB20891-2007 Euro II
8 Nhiên liệu tiêu hao thấp nhất <214g/Kw/h
IV Hệ thống truyền động    
1 Số lượng bánh dẫn (một bên) 2
2 Số lượng bánh tỳ (một bên) 8
3 Phanh chính Phanh dầu
4 Hình thức xoay Trục xoay
5 Phanh mâm quay Phanh dầu
V Hệ thống thủy lực    
1 Hình thức thao tác thủy lực Van thủy lực
2 Hình thức thủy lực Sử dụng 2 bơm thủy lực khống chế lưu lượng với công suất không đổi
3 Lưu lượng tối đa    2×200+20L/min
4 Model bơm thủy lực K3V112DT
5 Áp suất 330/350kgf/cm2
6 Xilanh cần gầu-đường kính xi lanh x đường kính cần piston x hành trình piston 1-135x95x1540mm
7 Xilanh tay gầu – đường kính xi lanh x đường kính cần piston x hành trình piston 1-125x80x1235mm
8 Xilanh gầu – đường kính xi lanh x đường kính cần piston x hành trình piston 1-120x80x1065mm
IX Lượng dầu    
1 Dầu Diezen L 350
2 Dầu động cơ L 19.5
3 Dầu thủy lực L 295
4 Bộ giảm tốc (Khi quay ) L 8.6
5 Bộ giảm tốc (Khi di chuyển) L 2×5.8

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy xúc đào SDLG E6225F”